Rock IdentifierRock Identifier
Thuật ngữ

Thuật ngữ đá & khoáng vật

Giải thích các thuật ngữ chính một cách đơn giản, từ A đến Z.

A

Afanit (mịn hạt)
Cấu trúc đá magma hạt mịn trong đó các tinh thể quá nhỏ để có thể nhìn thấy nếu không phóng đại, như trong đá bazan.

Á

Á khoáng (Mineraloid)
Một chất rắn giống khoáng vật tồn tại trong tự nhiên nhưng thiếu cấu trúc tinh thể, chẳng hạn như opal, đá vỏ chai (obsidian) và hổ phách.
Ánh
Cách bề mặt khoáng vật phản chiếu ánh sáng, được mô tả là ánh kim, ánh thủy tinh, ánh kim cương, ánh ngọc trai, ánh lụa, ánh nhựa hoặc mờ đục.
Ánh kim cương
Ánh kim cương rực rỡ của các khoáng vật có độ phản chiếu cao nhất, chẳng hạn như kim cương và cerussite.
Ánh opal (Hiện tượng đổi màu)
Ánh sáng nội tâm mềm mại, màu sữa giống như ánh sáng của opal thông thường hoặc đá mặt trăng, khác biệt với hiệu ứng ngũ sắc lấp lánh của opal.
Ánh thủy tinh
Ánh thủy tinh, loại ánh phi kim phổ biến nhất, được nhìn thấy ở thạch anh và nhiều loại đá quý.

Ẩn tinh
Được cấu tạo từ các tinh thể nhỏ đến mức chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi, như trong chalcedony.

B

Ban tinh
Một tinh thể lớn nằm trong một khối đá có hạt mịn hơn, tạo ra cấu trúc porphyr và ghi lại hai giai đoạn nguội đi.
Ban tinh (Porphyritic)
Một cấu trúc đá magma với các tinh thể lớn nằm trong nền hạt mịn, ghi lại hai giai đoạn nguội lạnh.
Bán trong suốt
Cho phép một ít ánh sáng đi qua nhưng không nhìn rõ hình ảnh; nằm giữa trong suốt và đục.
Bao thể
Một chất lạ — tinh thể, chất lỏng hoặc bong bóng khí — bị kẹt bên trong một khoáng chất; các bao thể có thể giúp chứng minh một viên đá là tự nhiên.
Biến chất
Đá được hình thành khi đá có sẵn bị biến đổi ở trạng thái rắn do nhiệt độ và áp suất.

C

Cabochon
Kiểu cắt mài đá quý có phần đỉnh vòm nhẵn mịn và phần đế phẳng thay vì các mặt giác, thường được dùng cho các loại đá đục hoặc đá có hiệu ứng ngôi sao.
Carat
Đơn vị đo khối lượng đá quý tương đương với 0,2 gam. Không nên nhầm lẫn với karat, một thước đo độ tinh khiết của vàng.
Cát khai
Khuynh hướng một khoáng vật bị vỡ dọc theo các mặt phẳng liên kết nguyên tử yếu, được mô tả bằng hướng và góc.
Cấu trúc phân đới
Sự thay đổi về màu sắc hoặc thành phần trong một tinh thể đơn lẻ, chẳng hạn như các đầu phân vùng màu của thạch anh tím.
Chalcedony
Một dạng thạch anh được tạo thành từ các tinh thể cực nhỏ; bao g��m mã não, hồng ngọc tủy và thạch bích.
Chất giả mạo
Một chất liệu bắt chước vẻ ngoài của đá quý nhưng không có thành phần của nó, chẳng hạn như thủy tinh hoặc nhựa dùng để thay thế cho đá thật.
Chỉ số khúc xạ
Thước đo mức độ bẻ cong ánh sáng truyền qua đá quý; một đặc tính quan trọng, chính xác được các phòng thí nghiệm đá quý sử dụng để nhận dạng đá.
Chu kỳ của đá
Quá trình biến đổi liên tục của đá giữa các dạng đá magma, đá trầm tích và đá biến chất thông qua quá trình nóng chảy, xói mòn và chôn lấp.
Có bong bóng khí
Có nhiều lỗ nhỏ do bong bóng khí bị kẹt trong dung nham đang nguội đi để lại, như trong đá bọt và đá basalt chứa bọt khí.
Cơ chất
Đá chủ nơi các tinh thể hoặc đá quý được khảm vào; phần đá nền (matrix) đẹp mắt có thể làm tăng giá trị của mẫu vật.
Có dải màu
Hiển thị các lớp song song hoặc đồng tâm có màu sắc hoặc thành phần khác nhau, như trong mã não và đá phiến gneiss.
Cốt liệu
Một khối gồm nhiều tinh thể hoặc hạt khoáng vật cùng phát triển với nhau; hầu hết các loại đá đều là tập hợp khoáng vật.

D

Dạng cành cây
Hoa văn phân nhánh giống như cây hoặc dương xỉ, thường được hình thành bởi các oxit mangan phát triển dọc theo các vết nứt trong đá.
Dạng chùm nho
Dạng bề mặt tròn, giống chùm nho hoặc bong bóng được hình thành bởi các tinh thể tỏa tia, thường gặp ở malachite và hematite.
Dạng hạnh nhân
Cấu trúc của đá núi lửa mà các bong bóng khí trước đây đã được lấp đầy bởi các khoáng chất sau đó như thạch anh hoặc cansit.
Dạng kim
Dạng tinh thể trong đó các tinh thể phát triển thành những cây kim mảnh và thon.
Dạng răng cưa
Vết vỡ lởm chởm với các cạnh sắc, rách, giống như kim loại bị gãy — điển hình của đồng tự sinh.
Dạng tấm
Dạng tinh thể mô tả các tinh thể phẳng, dạng tấm hoặc dạng bảng.
Dạng tinh thể
Hình dạng bên ngoài đặc trưng mà một tinh thể hoặc khoáng vật có xu hướng phát triển thành, chẳng hạn như dạng lăng trụ, dạng tấm hoặc dạng khối.
Dễ cắt (Sectile)
Có thể dùng dao cắt hoặc thái thành các lát mỏng mà không bị vụn, một đặc tính về độ dai của các khoáng vật như thạch cao.
Dị hình (Anhedral)
Mô tả các tinh thể không có các mặt hình thành rõ ràng vì chúng lớn lên trong không gian chật hẹp, ngược lại với euhedral (tự hình).
Druzy
Một lớp vỏ lấp lánh gồm nhiều tinh thể nhỏ bao phủ một bề mặt hoặc hốc đá.

Đ

Đá
Một tập hợp liên kết tự nhiên của một hoặc nhiều khoáng vật; không giống như khoáng vật, nó không có công thức hóa học cố định.
Đá ghép ba (Triplet)
Một loại đá ghép gồm ba lớp, chẳng hạn như đá opal có lớp đế tối màu và một nắp bảo vệ trong suốt.
Đá ghép đôi (Doublet)
Một loại đá ghép được làm từ hai lớp dán lại với nhau, chẳng hạn như một lát đá opal được gắn vào một lớp đế tối màu.
Đá mạch
Các khoáng chất không có giá trị thương mại bao quanh quặng có giá trị trong một mỏ quặng.
Đá nền opal (Potch)
Opal thường không có hiệu ứng ánh màu (play-of-color), chỉ hiển thị một màu nền đồng nhất.
Đá quý
Một khoáng vật hoặc chất hữu cơ đủ đẹp và bền để cắt và đeo; một nhãn hiệu giá trị, không phải là một phân loại khoa học.
Đá thạch anh ngoại (Jasper)
Một dạng cansedon (thạch anh vi tinh thể) đục, đơn sắc, thường có màu đỏ, nâu hoặc xanh lá cây.
Đã xử lý ổn định
Được xử lý bằng cách bơm nhựa vào đá xốp để làm cứng đá và làm đậm màu sắc, cực kỳ phổ biến đối với đá ngọc lam (turquoise).
Đánh bóng (Tumbled)
Những viên đá được làm mịn và đánh bóng bằng cách mài trong cát mài, tạo ra những "viên đá giải tỏa lo âu" tròn trịa được bán trong các cửa hàng.
Độ cứng Mohs
Thang đo từ 1–10 về khả năng chống trầy xước của khoáng vật, từ bột talc (1) đến kim cương (10).
Độ dai
Cách một khoáng vật chống lại sự vỡ, uốn cong hoặc nghiền nát — được mô tả là giòn, dễ uốn, dễ cắt hoặc đàn hồi.
Độ nặng tay
Cảm giác không chính thức về độ nặng của một mẫu vật so với kích thước của nó — một thước đo thô sơ về tỷ trọng.
Độ tán sắc
Sự phân tách ánh sáng trắng thành các màu phổ quang bởi một viên đá quý, tạo ra các tia sáng 'lửa' nhìn thấy ở kim cương.
Độ trong suốt
Mức độ truyền ánh sáng của khoáng chất: trong suốt, bán trong suốt hoặc đục.
Đổi màu
Sự thay đổi màu sắc rõ rệt của đá quý dưới các nguồn ánh sáng khác nhau, nổi tiếng nhất là đá alexandrite (màu xanh lục dưới ánh sáng ban ngày, màu đỏ dưới ánh sáng đèn dây tóc).

F

Felsic
Mô tả các loại đá magma màu sáng giàu silica và các khoáng chất như thạch anh và fenspat, chẳng hạn như đá hoa cương.
Fenspat
Nhóm khoáng vật phong phú nhất trong vỏ Trái Đất; thành phần chính của đá hoa cương và nhiều loại đá khác.

G

Giả hình (Pseudomorph)
Một tinh thể giữ nguyên hình dạng bên ngoài của một khoáng chất trong khi bên trong của nó đã bị thay thế bởi một khoáng chất khác.

H

Hệ tinh thể
Một trong bảy nhóm (lập phương, bốn phương, sáu phương, ba phương, trực thoi, một nghiêng, ba nghiêng) phân loại tinh thể theo tính đối xứng bên trong của chúng.
Hiển tinh
Cấu trúc đá magma hạt thô với các tinh thể đủ lớn để nhìn thấy bằng mắt thường, cho thấy quá trình nguội đi chậm và sâu, như trong đá hoa cương.
Hiện tượng ngũ sắc
Hiện tượng ngũ sắc cầu vồng do sự giao thoa ánh sáng trong các lớp mỏng hoặc cấu trúc vi mô, được thấy ở labradorite và một số đá obsidian.
Hiệu ứng ánh kim (Aventurescence)
Ánh lấp lánh do ánh sáng phản chiếu từ các bao thể dạng tấm nhỏ li ti, được nhìn thấy ở thạch anh aventurine và đá mặt trời.
Hiệu ứng ánh màu
Những tia sáng phổ quang thay đổi của opal quý, được tạo ra khi ánh sáng nhiễu xạ qua các quả cầu silica có trật tự của nó.
Hiệu ứng ánh xà cừ (Labradorescence)
Ánh xanh lam-lá cây ánh kim sinh động của đá labradorite, gây ra bởi sự tán xạ ánh sáng trong các lớp cấu trúc bên trong của nó.
Hiệu ứng mắt mèo
Một dải sáng chuyển động giống như mắt mèo, được tạo ra bởi sự phản chiếu từ các sợi hoặc bao thể song song.
Hiệu ứng sao (Asterism)
Ánh sáng hình ngôi sao tỏa ra trên một viên đá quý đã được đánh bóng, gây ra bởi sự phản chiếu từ các bao thể nhỏ thẳng hàng, như trong đá sapphire sao.
Hiệu ứng Schiller
Ánh kim hoặc ánh đồng bên trong do ánh sáng phản chiếu từ các bao thể cực nhỏ, thường thấy ở đá mặt trăng và đá mặt trời.
Hốc tinh thể
Một hốc đá rỗng bên trong được lót bằng các tinh thể hướng vào trong hoặc mã não có vân băng.
Hốc tinh thể
Một hốc đá nhỏ, thường lót bằng các tinh thể — về cơ bản là một túi nhỏ để tinh thể phát triển.
Hốc tinh thể (Druse)
Một bề mặt hoặc hốc được phủ bởi nhiều tinh thể nhỏ nhô ra; tính từ là 'druzy' (tinh thể nhỏ li ti).
Huỳnh quang
Ánh sáng mà khoáng vật phát ra dưới ánh sáng cực tím, do hấp thụ tia cực tím và phát lại màu sắc có thể nhìn thấy được.

K

Kết hạch
Một khối cứng, thường có hình tròn, hình thành khi các khoáng vật gắn kết trầm tích xung quanh một nhân, đôi khi bị nhầm lẫn với trứng hóa thạch.
Kết hạch
Một khối vật chất khoáng tròn trịa đặc khít hoàn toàn bên trong, không giống như tinh hốc bị rỗng.
Khoáng vật
Một chất rắn vô cơ tồn tại trong tự nhiên, có thành phần hóa học xác định và cấu trúc nguyên tử có trật tự.
Khoáng vật phụ
Một khoáng vật phụ có mặt với l��ợng nhỏ trong đá, không thiết yếu cho việc phân loại đá, chẳng hạn như zircon hoặc apatit trong đá granite.

L

Lân quang
Ánh sáng dư quang kéo dài mà một số khoáng chất phát ra trong vài giây sau khi tắt đèn UV.
Lát cắt mỏng
Một lát đá được mài mỏng đến mức ánh sáng có thể truyền qua, giúp các nhà địa chất nhận biết các khoáng chất dưới kính hiển vi.
Lửa (độ tán sắc)
Thuật ngữ ngọc học chỉ sự tán sắc — những tia sáng cầu vồng mà một viên đá quý trong suốt được cắt mài đẹp mắt phản chiếu từ ánh sáng trắng.
Lưỡng chiết
Sự phân tách ánh sáng thành hai tia khi đi qua nhiều tinh thể; hiện tượng lưỡng chiết mạnh khiến canxit hiển thị hình ảnh kép.

M

Mã não
Một biến thể có sọc của chalcedony (thạch anh vi tinh thể), được đánh giá cao nhờ các lớp đồng tâm đầy màu sắc.
Mafic
Mô tả các loại đá magma màu tối giàu magie và sắt, chẳng hạn như đá bazan và đá gabbro.
Magma
Đá được hình thành do sự nguội đi và đông đặc của magma hoặc dung nham nóng chảy.
Magma
Đá nóng chảy bên dưới bề mặt Trái Đất; khi phun trào được gọi là dung nham.

N

Nephrite
Một trong hai loại khoáng vật được gọi là ngọc bích; một loại amphibole dẻo dai, phổ biến hơn jadeite.
Nghệ thuật mài cắt đá quý
Nghề cắt, mài và đánh bóng đá, và người hành nghề này.
Nguyên khối
Dạng ngoài mô tả một khoáng vật không có hình dạng tinh thể rõ ràng — một khối rắn, vô định hình.
Nguyên tố tự sinh
Khoáng vật được tạo thành từ một nguyên tố hóa học duy nhất ở dạng không liên kết, chẳng hạn như vàng, đồng, lưu huỳnh hoặc kim cương.

P

Phát quang
Sự phát sáng chung của khoáng vật mà không cần nhiệt độ cao, bao gồm hiện tượng huỳnh quang và lân quang.
Phong hóa
Sự phân hủy đá trên bề mặt Trái Đất do nước, không khí, nhiệt độ và sự sống, tạo ra trầm tích sau này hình thành nên đá mới.

Q

Quá trình hóa đá
Quá trình biến trầm tích rời rạc thành đá rắn thông qua sự nén chặt và xi măng hóa.
Quá trình khoáng hóa thấm nhập
Một dạng hóa thạch trong đó các khoáng chất lấp đầy và thay thế các lỗ rỗng của di tích bị chôn vùi, biến chúng thành đá.
Quặng
Một khối đá hoặc mỏ khoáng sản chứa đủ lượng kim loại có giá trị để xứng đáng khai thác.

S

Sa khoáng
Sự tích tụ của các khoáng vật nặng, bền (vàng, đá quý) được phân loại và bồi đắp bởi dòng nước chảy trong sỏi đá của lòng suối.
Song tinh
Sự mọc xen đối xứng của hai hay nhiều tinh thể của cùng một khoáng vật có chung một cấu trúc.
Sự phân lớp
Sự phân lớp trong đá trầm tích được hình thành khi trầm tích lắng đọng thành các lớp liên tiếp.
Sự phân phiến
Cấu tạo dạng dải hoặc phân lớp của đá biến chất được tạo ra khi các khoáng vật sắp xếp thẳng hàng dưới áp lực định hướng.
Sự xói mòn
Sự vận chuyển đá và trầm tích bị phong hóa bởi nước, gió hoặc băng — khác với phong hóa, quá trình phá hủy đá tại chỗ.
Sủi bọt
Sự sủi bọt của các khoáng vật cacbonat như canxit khi phản ứng với axit yếu, giải phóng khí cacbonic.

T

Thạch anh
Silicon dioxide (SiO₂), một trong những khoáng chất phổ biến nhất; các loại bao gồm thạch anh tím, thạch anh vàng và thạch anh hồng.
Thạch cao tuyết hoa
Một dạng thạch cao (hoặc đôi khi là canxit) hạt mịn, bán trong suốt, đủ mềm để chạm khắc, từ lâu đã được dùng làm điêu khắc.
Thủy nhiệt
Được hình thành bởi nguồn nước nóng giàu khoáng chất, các mạch thủy nhiệt tích tụ nhiều tinh thể thạch anh, quặng và đá quý.
Tính đa sắc
Đặc tính hiển thị các màu sắc khác nhau khi nhìn tinh thể từ các hướng khác nhau, như ở tanzanite và iolite.
Tĩnh mạch quặng
Một mỏ khoáng sản dạng tấm lấp đầy vết nứt trong đá, thường là nguồn gốc của quặng và tinh thể.
Tinh thể
Một chất rắn có các nguyên tử được sắp xếp theo một mô hình lặp đi lặp lại có trật tự, thường được thể hiện dưới dạng các mặt phẳng và hình dạng hình học.
Tổng hợp
Một vật liệu được nuôi cấy trong phòng thí nghiệm có cùng thành phần và cấu trúc như phiên bản tự nhiên của nó — thật, nhưng không được hình thành từ lòng đất.
Trầm tích
Đá được hình thành từ trầm tích bị nén chặt và gắn kết, thường phân lớp và là nơi chứa hóa thạch chủ yếu.
Tự hình
Mô tả một tinh thể có các mặt sắc nét, phát triển tốt vì nó có không gian để hình thành tự do.
Tỷ trọng
Thước đo tỷ trọng của khoáng vật so với nước; giá trị cao khiến các khoáng vật như galena có cảm giác nặng bất thường.

V

Vân Widmanstätten
Các dải tinh thể đan xen lộ ra bằng cách khắc axit trên một mảnh thiên thạch sắt đã cắt, được hình thành do quá trình làm nguội qua hàng triệu năm và không thể làm giả.
Vàng găm
Biệt danh của pyrit (và đôi khi là chalcopyrit), có ánh đồng thau dễ bị nhầm lẫn với vàng.
Vết lõm bề mặt (Regmaglypts)
Những vết lõm nông giống như dấu vân tay trên bề mặt thiên thạch, được tạo hình do sự nóng chảy trong quá trình rơi rực lửa của nó.
Vết rạn tách
Sự vỡ dọc theo các mặt yếu tương tự như cát khai nhưng phát sinh do song tinh hoặc ứng suất, không phải do cấu trúc nguyên tử cơ bản.
Vết vạch
Màu của bột khoáng chất, được nhìn thấy bằng cách vạch nó lên tấm sứ không tráng men — thường ổn định hơn màu bề mặt.
Vết vỡ
Cách một khoáng vật vỡ ra khi không có tính cát khai, được mô tả là dạng vỏ sò, không đều, dạng xơ hoặc lởm chởm.
Vết vỡ dạng vỏ sò
Bề mặt vỡ nhẵn, cong, giống như vỏ sò được thấy ở thạch anh và đá vỏ chai, những chất vốn không có thớ chẻ.
Vô định hình
Thiếu cấu trúc nguyên tử bên trong có trật tự; các chất rắn vô định hình như opal và thủy tinh là á khoáng (mineraloid), không phải khoáng vật thực sự.
Vỏ nóng chảy
Lớp vỏ mỏng, tối màu và có dạng thủy tinh hình thành trên thiên thạch khi bề mặt của nó bị nóng chảy trong quá trình đi vào bầu khí quyển.

X

Xanh ultramarine
Sắc tố xanh lam đậm đặc trong lịch sử được tạo ra bằng cách nghiền đá lapis lazuli, từng có giá trị đắt hơn cả vàng.
Xử lý
Bất kỳ phương pháp xử lý nào đối với đá tự nhiên, chẳng hạn như nung nhiệt, nhuộm màu, chiếu xạ hoặc phủ keo, mà người bán nên công khai rõ ràng.